寒脾

hán pí hàn tì

Hán Việt: hàn tì · Pinyin: hán pí

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (tì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬天的蜜脾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬天的蜜脾。