寒腿

hán tuǐ hàn thối

Hán Việt: hàn thối · Pinyin: hán tuǐ

Tổng quan

thấp khớp; bệnh thấp khớp。腿部的風濕性關節炎。

Cấu tạo: (hàn) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấp khớp; bệnh thấp khớp。腿部的風濕性關節炎。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱腿部的風溼性關節炎。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 腿部的风湿性关节炎。

Eng

  • Cihui 寒腿 ántuǐ n. <coll.> rheumatism in the legs M:¹duì/¹tiáo