寒花

hán huā hàn hoa

Hán Việt: hàn hoa · Pinyin: hán huā

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寒华"; 寒冷时节开放的花。多指菊花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寒华"。 2.寒冷时节开放的花。多指菊花。