寒苞 hán bāo · hàn bao Hán Việt: hàn bao · Pinyin: hán bāo Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 苞 (bao)Pinyinhán bāoHán Việthàn baoCấu tạo寒 + 苞 · hàn + bao nghĩa thành phần: hàn + bao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微薄的赠品。Tân Hoa Tự Điển 1.微薄的赠品。