寒荊

hán jīng hàn kinh

Hán Việt: hàn kinh · Pinyin: hán jīng

Tổng quan

(kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ)

Cấu tạo: (hàn) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時對人謙稱自己的妻子。《初刻拍案驚奇》卷一:「老拙偶因寒荊小恙,買卜先生道:『移床即好。』」也作「賤內」。

Eng

  • CC-CEDICT (polite) my wife (old)
  • Cihui (polite) my wife (old)