寒草 hán cǎo · hàn thảo Hán Việt: hàn thảo · Pinyin: hán cǎo Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 草 (thảo)Pinyinhán cǎoHán Việthàn thảoCấu tạo寒 + 草 · hàn + thảo nghĩa thành phần: hàn + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指枯草。Tân Hoa Tự Điển 1.指枯草。