寒榮

hán róng hàn vinh

Hán Việt: hàn vinh · Pinyin: hán róng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬日宫室的南檐; 寒天的花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冬日宫室的南檐。 2.寒天的花。