寒葩

hán pā hàn ba

Hán Việt: hàn ba · Pinyin: hán pā

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒天开放的花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒天开放的花。