寒蒲 hán pú · hàn bồ Hán Việt: hàn bồ · Pinyin: hán pú Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 蒲 (bồ)Pinyinhán púHán Việthàn bồCấu tạo寒 + 蒲 · hàn + bồ nghĩa thành phần: hàn + bồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蒲草。因多生长于水滨,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.蒲草。因多生长于水滨,故称。