寒蓑 hán suō · hàn thoa Hán Việt: hàn thoa · Pinyin: hán suō Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 蓑 (thoa)Pinyinhán suōHán Việthàn thoaCấu tạo寒 + 蓑 · hàn + thoa nghĩa thành phần: hàn + thoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓑衣。因用蔽雨雪,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.蓑衣。因用蔽雨雪,故称。