寒蔬

hán shū hàn sơ

Hán Việt: hàn sơ · Pinyin: hán shū

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒天生长的蔬菜;冬天食用的蔬菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒天生长的蔬菜;冬天食用的蔬菜。