寒藻 hàn tảo Hán Việt: hàn tảo Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 藻 (tảo)Hán Việthàn tảoCấu tạo寒 + 藻 · hàn + tảo nghĩa thành phần: hàn + tảo