寒蟲 hán chóng · hàn trùng Hán Việt: hàn trùng · Pinyin: hán chóng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 蟲 (trùng)Pinyinhán chóngHán Việthàn trùngCấu tạo寒 + 蟲 · hàn + trùng nghĩa thành phần: hàn + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒天的昆虫。多指蟋蟀; 越冬的虫。Tân Hoa Tự Điển 1.寒天的昆虫。多指蟋蟀。 2.越冬的虫。