寒蜒 hán yán · hàn diên Hán Việt: hàn diên · Pinyin: hán yán Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 蜒 (diên)Pinyinhán yánHán Việthàn diênCấu tạo寒 + 蜒 · hàn + diên nghĩa thành phần: hàn + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蚰蜒。因栖息于阴湿之地,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.蚰蜒。因栖息于阴湿之地,故称。