寒螿

hán jiāng hàn tương

Hán Việt: hàn tương · Pinyin: hán jiāng

Tổng quan

ve sầu: con ve sầu

Cấu tạo: (hàn) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ve sầu: con ve sầu
  • Cihui ve sầu; con ve sầu (nói trong sách cổ)。古書上說的一種蟬。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昆蟲名。似蟬而較小,色青赤。也作「寒蜩」。