寒衲

hán nà hàn nạp

Hán Việt: hàn nạp · Pinyin: hán nà

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (nạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单薄的僧衣; 代指贫苦僧人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单薄的僧衣。 2.代指贫苦僧人。