寒衾

hán qīn hàn khâm

Hán Việt: hàn khâm · Pinyin: hán qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冰冷的被子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冰冷的被子。