寒賤
hàn tiện
Hán Việt: hàn tiện · Pinyin: hán jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 微贱。谓门第卑下; 犹下贱。不严肃,不庄重; 古代方言。谦称己身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.微贱。谓门第卑下。 2.犹下贱。不严肃,不庄重。 3.古代方言。谦称己身。
Eng
- Cihui 寒賤 hánjiàn v.p. poor and lowly