寒邸 hán dǐ · hàn để Hán Việt: hàn để · Pinyin: hán dǐ Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 邸 (để)Pinyinhán dǐHán Việthàn đểCấu tạo寒 + 邸 · hàn + để nghĩa thành phần: hàn + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代贵族﹑官员谦称自己的住宅。Tân Hoa Tự Điển 1.古代贵族﹑官员谦称自己的住宅。