寒鄉 hán xiāng · hàn hương Hán Việt: hàn hương · Pinyin: hán xiāng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 鄉 (hương)Pinyinhán xiāngHán Việthàn hươngCấu tạo寒 + 鄉 · hàn + hương nghĩa thành phần: hàn + hương