寒钝

hán dùn hàn độn

Hán Việt: hàn độn · Pinyin: hán dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"寒缸"; 寒灯。唐刘长卿有《寒鈍》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寒缸"。 2.寒灯。唐刘长卿有《寒鈍》诗。