寒銅 hán tóng · hàn đồng Hán Việt: hàn đồng · Pinyin: hán tóng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 銅 (đồng)Pinyinhán tóngHán Việthàn đồngCấu tạo寒 + 銅 · hàn + đồng nghĩa thành phần: hàn + đồng