寒鋩 hán máng · hàn mang Hán Việt: hàn mang · Pinyin: hán máng Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 鋩 (mang)Pinyinhán mángHán Việthàn mangCấu tạo寒 + 鋩 · hàn + mang nghĩa thành phần: hàn + mang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闪着寒光的锋芒。Tân Hoa Tự Điển 1.闪着寒光的锋芒。