寒錫 hán xī · hàn tích Hán Việt: hàn tích · Pinyin: hán xī Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 錫 (tích)Pinyinhán xīHán Việthàn tíchCấu tạo寒 + 錫 · hàn + tích nghĩa thành phần: hàn + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指锡杖。Tân Hoa Tự Điển 1.指锡杖。