寒雁

hán yàn hàn nhạn

Hán Việt: hàn nhạn · Pinyin: hán yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (nhạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寒天的雁。亦作"寒鴈"。诗文中常以衬托凄凉的气氛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒天的雁。亦作"寒鴈"。诗文中常以衬托凄凉的气氛。

Eng

  • Cihui 寒雁 ányàn n. winter wild goose M:ge/²zhī