寒雅 hán yǎ · hàn nhã Hán Việt: hàn nhã · Pinyin: hán yǎ Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 雅 (nhã)Pinyinhán yǎHán Việthàn nhãCấu tạo寒 + 雅 · hàn + nhã nghĩa thành phần: hàn + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒鸦。Tân Hoa Tự Điển 1.寒鸦。