寒霜
hàn sương
Hán Việt: hàn sương · Pinyin: hán shuāng
Tổng quan
sương lạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui sương lạnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 霜氣冰寒。形容面色嚴肅。如:「近來總是一臉寒霜,一定發生什麼事了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寒冷的冰霜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寒冷的冰霜。
Eng
- Cihui 寒霜 ánshuāng n. frost