寒青
hàn thanh
Hán Việt: hàn thanh · Pinyin: hán qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指能给人以清凉感觉的苍翠色; 指天青色,并以指代天空; 借指竹林。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指能给人以清凉感觉的苍翠色。 2.指天青色,并以指代天空。 3.借指竹林。
Hán Việt: hàn thanh · Pinyin: hán qīng