寒音 hán yīn · hàn âm Hán Việt: hàn âm · Pinyin: hán yīn Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 音 (âm)Pinyinhán yīnHán Việthàn âmCấu tạo寒 + 音 · hàn + âm nghĩa thành phần: hàn + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凄凉的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.凄凉的声音。