寒飙 hàn tiêu Hán Việt: hàn tiêu Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 飙 (tiêu)Hán Việthàn tiêuCấu tạo寒 + 飙 · hàn + tiêu nghĩa thành phần: hàn + tiêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寒冷的狂風。明.李玉《占花魁》第二三齣:「前行凜凜斗寒飆,瘦伶仃趦趄傾倒。」