寒風
hàn phong
Hán Việt: hàn phong · Pinyin: hán fēng
Tổng quan
gió lạnh: gió bắc lạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui gió lạnh: gió bắc lạnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 北风;寒冷的风; 亦称"寒风子"。古代传说中人名。以善相马称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.北风;寒冷的风。 2.亦称"寒风子"。古代传说中人名。以善相马称。
Eng
- Cihui 寒風 ánfēng* n. cold wind M:¹zhèn