寒香

hán xiāng hàn hương

Hán Việt: hàn hương · Pinyin: hán xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清冽的香气。形容梅花的香气; 清冽的香气。亦借指梅花; 清冽的香气。借指桂花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清冽的香气。形容梅花的香气。 2.清冽的香气。亦借指梅花。 3.清冽的香气。借指桂花。