寒骨 hán gǔ · hàn cốt Hán Việt: hàn cốt · Pinyin: hán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 骨 (cốt)Pinyinhán gǔHán Việthàn cốtCấu tạo寒 + 骨 · hàn + cốt nghĩa thành phần: hàn + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贫寒的人; 死物之体;尸骨。Tân Hoa Tự Điển 1.指贫寒的人。 2.死物之体;尸骨。