寒鵲 hán què · hàn thước Hán Việt: hàn thước · Pinyin: hán què Tổng quan Cấu tạo: 寒 (hàn) + 鵲 (thước)Pinyinhán quèHán Việthàn thướcCấu tạo寒 + 鵲 · hàn + thước nghĩa thành phần: hàn + thước