寒鷃

hán yànhàn yến

Hán Việt: hàn yến · Pinyin: hán yàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.炖制的鷃鸟肉。

Cấu tạo: 寒 (hàn) + 鷃 (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.炖制的鷃鸟肉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

寒亭 · 寒伧 · 寒假 · 寒儒 · 寒光 · 寒冬 · 寒冰 · 寒冷