寓于

yù yúngụ vu

Hán Việt: ngụ vu · Pinyin: yù yú

Tổng quan

bao hàm

新华 · Tân Hoa Đại lục

包含在(其中):矛盾的普遍性~矛盾的特殊性之中。

Cấu tạo: 寓 (ngụ) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ẩn chứa
  • VietPhrases bao hàm
  • Tần suất từ bao hàm
  • Biên soạn v.p. 1. reside in (fig.) 2. imply 3. contain

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包含在(其中):矛盾的普遍性~矛盾的特殊性之中。

Eng

  • Cihui 寓於 ùyú* v.p. 1. reside in (fig.) 2. imply 3. contain
  • Tần suất từ v.p. 1. reside in (fig.) 2. imply 3. contain

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸