寓人

yù rén ngụ nhân

Hán Việt: ngụ nhân · Pinyin: yù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羁旅之人; 木偶人。古用作陪葬的冥器。寓,通"偶"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羁旅之人。 2.木偶人。古用作陪葬的冥器。寓,通"偶"。