寓客

yù kè ngụ khách

Hán Việt: ngụ khách · Pinyin: yù kè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụ) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄居他乡的人;外来暂住的旅客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄居他乡的人;外来暂住的旅客。

Eng

  • Cihui 寓客 ùkè n. lodger