寓宿

yù sùngụ túc

Hán Việt: ngụ túc · Pinyin: yù sù

Tổng quan

Ở đậu qua đêm. Như Tá túc 借宿

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寄宿。

Cấu tạo: 寓 (ngụ) + 宿 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ở trọ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄宿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宿世 · 宿主 · 宿仇 · 宿作 · 宿债 · 宿儒 · 宿分 · 宿务