寓宿

yù sù ngụ túc

Hán Việt: ngụ túc · Pinyin: yù sù

Tổng quan

đậu qua đêm. Như Tá túc 借宿. ngụ túc ngụ túc ☆Ở đậu qua đêm. Như Tá túc 借宿.

Cấu tạo: (ngụ) + 宿 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu qua đêm. Như Tá túc 借宿. ngụ túc ngụ túc ☆Ở đậu qua đêm. Như Tá túc 借宿.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄宿。