寓形
ngụ hình
Hán Việt: ngụ hình · Pinyin: yù xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寄身、託身。《文選.陶淵明.歸去來辭》:「寓形宇內復幾時?曷不委心任去留。」宋.蘇軾〈和寄天選長官〉詩:「寓形宇宙間,佚我方以老。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寄托其形体。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寄托其形体。