寓情

yù qíng ngụ tình

Hán Việt: ngụ tình · Pinyin: yù qíng

Tổng quan

ửi gắm tấm lòng. ngụ tình ngụ tình ☆Gửi gắm tấm lòng.

Cấu tạo: (ngụ) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ửi gắm tấm lòng. ngụ tình ngụ tình ☆Gửi gắm tấm lòng.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 寄托情志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄托情志。