寓情

yù qíngngụ tình

Hán Việt: ngụ tình · Pinyin: yù qíng

Tổng quan

Gửi gắm tấm lòng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寄托情志。

Cấu tạo: 寓 (ngụ) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gửi gắm tình cảm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.寄托情志。

Từ liên quan

Gần nghĩa

寓于 · 寓公 · 寓宗 · 寓宿 · 寓居 · 寓川 · 寓意 · 寓所