寓懷

yù huái ngụ hoài

Hán Việt: ngụ hoài · Pinyin: yù huái

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụ) + (hoài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寄託情懷。《紅樓夢》第一回:「雨村此時已有七八分酒意,狂興不禁,乃對月寓懷,口號一絕云。」

Eng

  • Cihui 寓懷 ùhuái v. insinuate