寓於

yù yú ngụ vu

Hán Việt: ngụ vu · Pinyin: yù yú

Tổng quan

bao hàm

Cấu tạo: (ngụ) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao hàm
  • Cihui bao hàm。包含在(其中)。 矛盾的普遍性寓於矛盾的特殊性之中。 tính phổ biến của mâu thuẫn bao hàm trong tính đặc thù của mâu thuẫn.

Eng

  • Cihui 寓於 ùyú* v.p. 1. reside in (fig.) 2. imply 3. contain