寓望

yù wàng ngụ vọng

Hán Việt: ngụ vọng · Pinyin: yù wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụ) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代边境上所设置的以备瞭望﹑迎送的楼馆。亦指其主管官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代边境上所设置的以备瞭望﹑迎送的楼馆。亦指其主管官员。