寓彩 ngụ thải Hán Việt: ngụ thải Tổng quan Cấu tạo: 寓 (ngụ) + 彩 (thải)Hán Việtngụ thảiCấu tạo寓 + 彩 · ngụ + thải nghĩa thành phần: ngụ + thải