寓言家

ngụ ngôn gia

Hán Việt: ngụ ngôn gia

Tổng quan

nhà thơ ngụ ngôn, người viết truyện ngụ ngôn, người nói dối

Cấu tạo: (ngụ) + (ngôn) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà thơ ngụ ngôn, người viết truyện ngụ ngôn, người nói dối

Eng

  • Cihui 寓言家 yùyánjiā n. fabulist M:ge/¹míng/²wèi