寓迹 ngụ tích Hán Việt: ngụ tích Tổng quan Cấu tạo: 寓 (ngụ) + 迹 (tích)Hán Việtngụ tíchCấu tạo寓 + 迹 · ngụ + tích nghĩa thành phần: ngụ + tích