寔供 shí gōng · thật cung Hán Việt: thật cung · Pinyin: shí gōng Tổng quan Cấu tạo: 寔 (thật) + 供 (cung)Pinyinshí gōngHán Việtthật cungCấu tạo寔 + 供 · thật + cung nghĩa thành phần: thật + cung