寖乖 jìn guāi · tẩm quai Hán Việt: tẩm quai · Pinyin: jìn guāi Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 乖 (quai)Pinyinjìn guāiHán Việttẩm quaiCấu tạo寖 + 乖 · tẩm + quai nghĩa thành phần: tẩm + quai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐渐违背。Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐违背。