寖假 jìn jiǎ · tẩm giả Hán Việt: tẩm giả · Pinyin: jìn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 寖 (tẩm) + 假 (giả)Pinyinjìn jiǎHán Việttẩm giảCấu tạo寖 + 假 · tẩm + giả nghĩa thành phần: tẩm + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐渐。Tân Hoa Tự Điển 1.逐渐。